• may-toan-dac-dien-tu-topcon-gts-102n

Máy toàn đạc điện tử Topcon GTS-102N

Giá bán: Liên hệ

Độ chính xác đo góc: 2”
Độ chính xác đo cạnh ± (3mm+2ppmxp)
Hai màn hình tinh thể lỏng
Bù nghiêng 1 trục
Các chương trình đo: Khảo sát, truyền điểm thiết kế, giao hội nghịch …kết nối với máy tính

Tình trạng: Còn hàng
Thương hiệu: Topcon

Hotline/Viber/Zalo: 094 7329 229

Thông tin chi tiết sản phẩm Máy toàn đạc điện tử Topcon GTS-102N:

Đặc trưng cơ bản

GTS-102N

GTS-105N

Góc đọc nhỏ nhất

1’/5”

Độ chính xác đo góc

2”

5”

Độ chính xác đo cạnh

± (2mm + 2ppm x D) m.s.e

Dung lượng bộ nhớ

24,000 điểm

Hệ thống bù trục

1 Trục

Dung lượng pin

2,200 mAh

Số lượng pin

01 Cục

Số lượng màn hình

2 màn hình

Đặc trưng kỹ thuật

GTS -102N

GTS -105N

Ống kính

 

Chiều dài ống kính

150 mm

Đường kính kính vật

45 mm (EDM: 50mm)

Độ phóng đại ống kính

30X

Hình ảnh

Ảnh thuận

Trường nhìn

1° 30’

Khoảng nhìn ngắn nhất

1.300 m

Đo khoảng cách

 

Gương đơn

2,000 m

Gương chùm 3

2,700 m

Độ chính xác

± (2mm + 2ppm x D) m.s.e

K/n đo cạnh nhỏ nhất

 

Chế độ đo Fine

1 mm / 0.2 mm

Chế độ đo Coarse

10 mm / 1 mm

Chế độ đo Tracking

10 mm

Thời gian đo cạnh

 

Chế độ đo Fine

1.2 giây (1 mm) / 2.8 giây (0.2 mm)

Chế độ đo Coarse

0.7 giây

Chế độ đo Tracking

0.4 giây

K/n đo góc nhỏ nhất

5” / 1”

Độ chính xác đo góc

2”

5”

Dung lượng bộ nhớ

24,000 điểm

Hệ thống bù trục nghiêng

 

Sensor bù trục

Một trục

Giới hạn tự động bù trục

± 3’

Độ nhạy bọt thủy

 

Bọt thủy dài

20” / 2 mm

40” / 2 mm

Bọt thủy tròn

10’ / 2 mm

Dọi tâm quang học

 

Độ phóng đại

3X

Khoảng nhìn

0.5 m đến vô cực

Trường nhìn

Pin sạc BT-G1

 

Dung lượng Pin

2,200 mAh

Thời gian đo đạc

9 giờ đo đạc (12,000 điểm)

Bộ sạc pin BC-G1C

 

Dòng điện

100 đến 240V

Thời gian sạc

1,8 giờ

Kích thước & T lượng

 

Kích thước

343 (H) x 184 (W) x 150 (D) mm

Tr.lượng bao gồm pin

4,9 kg

Phụ tùng chuẩn kèm theo máy:

STT

Tên hàng hóa

Số lượng

1

Máy GTS-100N trong hộp nhựa

01 Cái

2

Pin sạc BT-G1

01 Cục

3

Bộ sạc pin BC-G1C (240V)

01 Bộ

4

Bộ que hiệu chỉnh máy

01 Bộ

5

Nắp đậy ống kính

01 Cái

6

Túi che mưa

01 Cái

7

Quả dọi

01 Cái

8

Tài liệu hướng dẫn sử dụng (Anh + Việt)

01 Quyển

9

Phần mềm xử lý số liệu

01 Bộ

10

Cáp truyền số liệu

01 Sợi

11

Khung gương đơn

02 Cái

12

Quả gương đơn

02 Quả

13

Bảng ngắm

02 Cái

14

Sào gương đơn có gắn bọt thủy

02 Cây

15

Chân kẹp sào gương

02 Cái

16

Chân máy nhôm chính xác

01 Cái

17

Túi đeo máy ngoài hiện trường

01 Cái

 

Specifications
 
Telescope
Length150 Millimeters
Objective Lens Diameter45mm (EDM:50mm)
Magnification30x
ImageErect
Field of View1°30
Resolve Power3 "
Min. Focus Distance1.3 meters
Measurement Range
1 Prism6500 ft, 2000 meters
3 Prism8800 ft, 2700 meters
Measuring Accuracy
Prism Mode±(2mm + 2ppm x D)m.s.e. fine, N/A
measurement time1mm: 1.2sec. (Initial 4sec.) fine, 0.2sec. (Initial 3sec.) coarse, N/A
Angle Measurement
MethodAbsolute Reading
Detection2 horizontal, 1 vertical
Minimum readingN/A, 1/5 mgon
Tilt Correction
TypeSingle Axis
MethodLiquid surface reflective profile sensor reading type
Compensating Range±3'
Correction Unit1 arc sec, N/A
Computer Unit
Display2 screen, dot matrix graphic LCD display
Power
approximate battery life9 including distance measurement, 40 Angle measurement only
[Google Analytics]Top